學華語Kaori Dict

婚姻

hūnyīn

ㄏㄨㄣ ㄧㄣ

HÔN NHÂN

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.hôn nhân; hôn phối
  2. 2.LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    有些人害怕婚姻。

    yǒuxiērén hàipà hūnyīn。

    Một số người sợ hôn nhân

  • 2

    他的婚姻觀很畸形。

    tā de hūnyīn guān hěn jīxíng。

    Quan điểm hôn nhân của ông ấy rất dị dạng

  • 3

    婚姻是造成離婚的主因。

    hūnyīn shì zàochéng líhūn de zhǔyīn。

    Hôn nhân là nguyên nhân chính dẫn đến ly hôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚姻 nghĩa là gì? · Kaori Dict