學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ hàng qua hôn nhânmáy dịch

yīnNHÂN

  1. 1.quan hệ hôn nhân

yīnNHÂN

  1. 1.biến thể của 姻[yin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姻 (会意兼形声。从女,从因,因亦声。本义女婿家) 同本义 姻,婿家也,女之所因,故曰姻。从女,从因,因亦声。--《说文》 婿之父为姻。又,婿之党为姻兄弟。--《尔雅》 不思旧姻。--《诗·小雅·我行其野》 琐琐姻亚。--《诗·小雅·节南山》 某以得外昏姻。--《仪礼·士昏礼记》 昏媾姻娅。--《左传·昭公二十五年》。注壻父曰姻,两壻相谓曰亚。” 皆弦姻也。--《左传·僖公五年》 又如姻母(对兄弟妻之母、姐妹夫之母以及疏亲前辈之妻的称呼) 妻或妻之父 姻(媋)yīn ⒈〈古〉指女婿的父亲。 ⒉姻亲,由婚姻关系而形成的亲戚~伯。~兄。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [yīn] chỉ âm.

một người phụ nữ 女 liên quan đến hôn nhân 因

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict