- 1.tư vấn hôn nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.