學華語Kaori Dict

婚姻法

hūnyīn

ㄏㄨㄣ ㄧㄣ ㄈㄚˇ

HÔN NHÂN PHÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於加拿大婚姻法的改變,所以很多美國同性戀者去了加拿大結婚。

    yóuyú Jiānádà hūnyīnfǎ de gǎibiàn, suǒyǐ hěn duō Měiguó tóngxìngliànzhě qù le Jiānádà jiéhūn。

    Vì luật hôn nhân của Canada thay đổi, nên nhiều người đồng tính Mỹ đã đến Canada để kết hôn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚姻法 nghĩa là gì? · Kaori Dict