學華語Kaori Dict

婚前

hūnqián

ㄏㄨㄣ ㄑㄧㄢˊ

HÔN TIỀN

  1. 1.tiền hôn nhân
  2. 2.trước hôn nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    她婚前是布朗家的。

    tā hūnqián shì Bùlǎng jiāde。

    Cô ấy trước hôn nhân thuộc về gia đình Brown

  • 2

    你會在婚前試婚嗎?

    nǐ huì zài hūnqián shìhūn ma?

    Bạn sẽ thử hôn nhân trước khi kết hôn chứ

  • 3

    你怎麼看婚前性行爲?

    nǐ zěnme kàn hūnqián xìngxíng wéi?

    Anh thấy sao về hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚前 nghĩa là gì? · Kaori Dict