例句Câu ví dụ
- 1
她婚前是布朗家的。
tā hūnqián shì Bùlǎng jiāde。
Cô ấy trước hôn nhân thuộc về gia đình Brown
- 2
你會在婚前試婚嗎?
nǐ huì zài hūnqián shìhūn ma?
Bạn sẽ thử hôn nhân trước khi kết hôn chứ
- 3
你怎麼看婚前性行爲?
nǐ zěnme kàn hūnqián xìngxíng wéi?
Anh thấy sao về hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
