妻子
qīzi
[ㄑㄧ ㄗ˙]
THÊ TỬ
HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
他的妻子是一名護士。
tā de qī zǐ shì yī míng hù shi
Vợ anh ấy là một y tá
- 2
他每天幫妻子擦桌子。
tā měi tiān bāng qī zǐ cā zhuō zi
Anh ấy mỗi ngày giúp vợ lau bàn
- 3
他的妻子是法國人
tā de qīzi shì Fǎguórén
Vợ anh ấy là người Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.