學華語Kaori Dict

棋子

ㄑㄧˊ ㄗˇ

KỲ TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.quân cờ
  2. 2.LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
  3. 3.(ví dụ) con tốt (bị người khác lợi dụng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    圍棋棋子分黑白兩種。

    wéiqí qízǐ fēn hēibái liǎng zhǒng。

    Người chơi cờ vây có hai loại là đen và trắng

  • 2

    我們用汽水瓶蓋代替了丟失的棋子。

    wǒmen yòng qìshuǐ pínggài dàitì le diūshī de qízǐ。

    Chúng ta dùng nắp chai nước gas thay thế cho quân cờ bị mất.

  • 3

    我在棋盤上把一個棋子向前移動一步。

    wǒ zài qípán shàng bǎ yīge qízǐ xiàngqián yídòng yī bù。

    Tôi đã di chuyển một quân cờ lên một ô phía trước trên bàn cờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棋子 nghĩa là gì? · Kaori Dict