字義Nghĩa
cờ vuamáy dịch
qíKỲ
- 1.cờ
- 2.trò chơi giống cờ
- 3.một ván cờ
qíKỲ
- 1.biến thể của 棋[qi2]
qíKỲ
- 1.biến thể của 棋[qi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
棋 (形声。从木,其声。本义古时通称博奕的子为棋) 同本义 棊,博棊也。--《说文》 五簙或谓之棊。--《方言》 故行棊者。--《淮南子·泰族》。注谓六博也。” 休与之山,其上有石焉,名曰帝台之棋。--《山海经·中山经》。注;博棋也。” 尧造围棊,以教子丹朱,或云舜以子商均愚,故作围棊教之。--《博物志》 山出棋置。--《史记·货殖列传》 又如棋枰(棋盘);棋子(一种干粮);象棋;国际象棋;围棋;跳棋 棋 〈动〉 下棋 棋(棊、碁)qí文娱体育用品名称跳~。象~。围~。军~。 棋jī 1.根柢。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 其 [qí] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 棋子quân cờ
- 棋具bàn cờ (bàn và quân cờ của cờ vây 圍棋|围棋 hoặc cờ tướng 象棋, v.v.)
- 棋局tình thế trong ván cờ
- 棋手người chơi cờ
- 棋王nhà vô địch cờ
- 棋盤bàn cờ
- 棋藝kỹ năng cờ
- 棋譜kifu (ghi chép ván cờ vây hoặc shogi)
- 棋賽ván cờ
- 棋格狀mẫu kẻ ô
- 下棋chơi cờ
- 和棋ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác)
- 國棋viết tắt của 國際象棋|国际象棋, cờ vua
- 圍棋trò chơi cờ vây
- 將棋cờ tướng Nhật Bản (shōgi)
- 悔棋rút lại một nước cờ (cờ vua)