和棋
héqí
[ㄏㄜˊ ㄑㄧˊ]
HOÀ KỲ
- 1.ván hòa (trong cờ vua hoặc trò chơi cờ khác)
- 2.LT:盤|盘[pan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.