例句Câu ví dụ
- 1
我們經常下棋。
wǒmen jīngcháng xiàqí。
Chúng tôi thường chơi cờ
- 2
我會教你下棋。
wǒ huì jiāo nǐ xiàqí。
Tôi sẽ dạy anh ấy chơi cờ
- 3
今晚下棋怎麼樣?
jīnwǎn xiàqí zěnmeyàng?
Chiều nay chơi cờ thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
