學華語Kaori Dict

下棋

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄑㄧˊ

HẠ KỲ

HSK 7-9TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們經常下棋。

    wǒmen jīngcháng xiàqí。

    Chúng tôi thường chơi cờ

  • 2

    我會教你下棋。

    wǒ huì jiāo nǐ xiàqí。

    Tôi sẽ dạy anh ấy chơi cờ

  • 3

    今晚下棋怎麼樣?

    jīnwǎn xiàqí zěnmeyàng?

    Chiều nay chơi cờ thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict