學華語Kaori Dict

ㄑㄧˊ

KỲ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.cờ
  2. 2.trò chơi giống cờ
  3. 3.một ván cờ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:盤|盘[pan2]
  2. 5.quân cờ
  3. 6.LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]

Cách đọc khác:biến thể của 棋[qi2]biến thể của 棋[qi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在下棋。

    tāmen zàixià qí。

    Họ đang cờ vua

  • 2

    你要跟我玩圍棋嗎?

    nǐ yào gēn wǒ wán wéiqí ma ?

    Anh có muốn chơi cờ vây với tôi không?

  • 3

    圍棋棋子分黑白兩種。

    wéiqí qízǐ fēn hēibái liǎng zhǒng。

    Người chơi cờ vây có hai loại là đen và trắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict