學華語Kaori Dict

和諧

giản thể: 和谐

xié

ㄏㄜˊ ㄒㄧㄝˊ

HOÀ HÀI

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.hài hòa
  2. 2.hòa hợp
  3. 3.(uyển ngữ) kiểm duyệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    政權穩定,社會和諧。

    zhèng quán wěn dìng shè huì hé xié

    Chính quyền ổn định, xã hội hài hòa

  • 2

    我們必鬚學會與自然和諧共處。

    wǒmen bìxū xuéhuì yǔ zìrán héxié gòngchǔ。

    Chúng ta phải học cách sống hòa hợp với thiên nhiên

  • 3

    藝術是一種與自然並立的和諧。

    yìshù shì yīzhǒng yǔ zìrán bìnglì de héxié。

    Nghệ thuật là một sự hòa hợp song hành với thiên nhiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和諧 nghĩa là gì? · Kaori Dict