學華語Kaori Dict

緩和

giản thể: 缓和

huǎn

ㄏㄨㄢˇ ㄏㄜˊ

HOÃN HOÀ

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.làm dịu (căng thẳng)
  2. 2.giảm nhẹ
  3. 3.tiết chế
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xoa dịu
  2. 5.làm cho nhẹ nhàng hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緩和 nghĩa là gì? · Kaori Dict