學華語Kaori Dict

暖和

nuǎnhuo

ㄋㄨㄢˇ ㄏㄨㄛ˙

NOÃN HOÀ

HSK 3TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    天暖和了,雪化了。

    tiān nuǎn huo le xuě huà le

    Thời tiết ấm lên, tuyết tan chảy

  • 2

    這裡的氣候比較暖和。

    zhè lǐ de qì hòu bǐ jiào nuǎn huo

    Khí hậu ở đây tương đối ấm

  • 3

    今天很暖和,陽光很好。

    jīn tiān hěn nuǎn huo yáng guāng hěn hǎo

    Hôm nay trời ấm, nắng tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖和 nghĩa là gì? · Kaori Dict