例句Câu ví dụ
- 1
天暖和了,雪化了。
tiān nuǎn huo le xuě huà le
Thời tiết ấm lên, tuyết tan chảy
- 2
這裡的氣候比較暖和。
zhè lǐ de qì hòu bǐ jiào nuǎn huo
Khí hậu ở đây tương đối ấm
- 3
今天很暖和,陽光很好。
jīn tiān hěn nuǎn huo yáng guāng hěn hǎo
Hôm nay trời ấm, nắng tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
