字義Nghĩa
chậm, thư thảmáy dịch
huǎnHOÃN
- 1.chậm
- 2.từ tốn
- 3.chậm chạp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 爰 [yuán] chỉ âm.
緖 — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 緩解mang lại sự nhẹ nhõm
- 緩慢chậm chạp
- 緩和làm dịu (căng thẳng)
- 緩緩một cách chậm rãi
- 緩步đi chậm
- 緩刑án treo
- 緩動chậm chạp
- 緩存bộ nhớ tạm thời
- 緩徵tạm hoãn thuế
- 緩急ưu tiên
- 延緩trì hoãn
- 減緩làm chậm
- 遲緩chậm
- 舒緩giảm căng thẳng
- 平緩bằng phẳng; gần như phẳng; không dốc mạnh
- 和緩nhẹ nhàng