學華語Kaori Dict

緩緩

giản thể: 缓缓

huǎnhuǎn

ㄏㄨㄢˇ ㄏㄨㄢˇ

HOÃN HOÃN

HSK 7-9Adv
  1. 1.một cách chậm rãi
  2. 2.không vội vã
  3. 3.từng chút một

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間緩緩流逝。

    shíjiān huǎnhuǎn liúshì。

    Thời gian trôi chậm rãi

  • 2

    車緩緩地停下了。

    chē huǎnhuǎn de tíngxià le。

    Xe dừng lại từ từ.

  • 3

    談判正緩緩展開著。

    tánpàn zhèng huǎnhuǎn zhǎnkāi zhe。

    Thương lượng đang dần dần được triển khai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緩緩 nghĩa là gì? · Kaori Dict