學華語Kaori Dict

giản thể:

huǎn

ㄏㄨㄢˇ

HOÃN

HSK 7-9V
  1. 1.chậm
  2. 2.từ tốn
  3. 3.chậm chạp
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.dần dần
  2. 5.không căng thẳng
  3. 6.thư giãn
  4. 7.trì hoãn
  5. 8.câu giờ
  6. 9.ngăn chặn
  7. 10.hồi phục
  8. 11.phục hồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    下坡道緩。

    xiàpō dào huǎn。

    Đoạn đường xuống dốc nhẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緩 nghĩa là gì? · Kaori Dict