學華語Kaori Dict

giản thể:

huàn

ㄏㄨㄢˋ

HOÁN

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.trao đổi
  2. 2.thay đổi (quần áo, v.v.)
  3. 3.thay thế
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chuyển đổi
  2. 5.đổi (tiền tệ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以去銀行換錢。

    nǐ kě yǐ qù yín háng huàn qián

    Cậu có thể đến ngân hàng đổi tiền

  • 2

    我想換點錢。

    wǒ xiǎng huàn diǎn qián。

    Tôi muốn đổi tiền.

  • 3

    我回家換了衣服。

    wǒ huíjiā huàn le yīfu。

    Tôi về nhà để thay quần áo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

換 nghĩa là gì? · Kaori Dict