- 1.trao đổi
- 2.thay đổi (quần áo, v.v.)
- 3.thay thế
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chuyển đổi
- 5.đổi (tiền tệ)

例句Câu ví dụ
- 1
你可以去銀行換錢。
nǐ kě yǐ qù yín háng huàn qián
Cậu có thể đến ngân hàng đổi tiền
- 2
我想換點錢。
wǒ xiǎng huàn diǎn qián。
Tôi muốn đổi tiền.
- 3
我回家換了衣服。
wǒ huíjiā huàn le yīfu。
Tôi về nhà để thay quần áo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.