
例句Câu ví dụ
- 1
請把中文轉換成英文。
qǐng bǎ zhōng wén zhuǎn huàn chéng yīng wén
Vui lòng chuyển tiếng Trung sang tiếng Anh
- 2
圖像和視頻被轉換為GIF和哏。
túxiàng hé shìpín bèi zhuǎnhuàn wèi G I F hé gén。
Hình ảnh và video được chuyển đổi thành GIF và meme
- 3
同志們,讓我們轉換莫斯科為理想的共產主義城市。
tóngzhì men, ràng wǒmen zhuǎnhuàn Mòsīkē wèi lǐxiǎng de gòngchǎnzhǔyì chéngshì。
Các đồng chí, hãy biến Moskva thành thành phố cộng sản lý tưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.