學華語Kaori Dict

轉換

giản thể: 转换

zhuǎnhuàn

ㄓㄨㄢˇ ㄏㄨㄢˋ

CHUYỂN HOÁN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.thay đổi
  2. 2.chuyển
  3. 3.đổi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.biến đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把中文轉換成英文。

    qǐng bǎ zhōng wén zhuǎn huàn chéng yīng wén

    Vui lòng chuyển tiếng Trung sang tiếng Anh

  • 2

    圖像和視頻被轉換為GIF和哏。

    túxiàng hé shìpín bèi zhuǎnhuàn wèi G I F hé gén。

    Hình ảnh và video được chuyển đổi thành GIF và meme

  • 3

    同志們,讓我們轉換莫斯科為理想的共產主義城市。

    tóngzhì men, ràng wǒmen zhuǎnhuàn Mòsīkē wèi lǐxiǎng de gòngchǎnzhǔyì chéngshì。

    Các đồng chí, hãy biến Moskva thành thành phố cộng sản lý tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉換 nghĩa là gì? · Kaori Dict