學華語Kaori Dict

轉動

giản thể: 转动

zhuǎndòng

ㄓㄨㄢˇ ㄉㄨㄥˋ

CHUYỂN ĐỘNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.xoay thứ gì đó
  2. 2.quay

Cách đọc khác:zhuàndòngxoay quanh trục

例句Câu ví dụ

  • 1

    輪子在轉動。

    lún zi zài zhuǎn dòng

    Các bánh xe đang quay

  • 2

    愛讓世界轉動。

    ài ràng shìjiè zhuǎndòng。

    Tình yêu khiến thế giới quay

  • 3

    她慢慢轉動門把手。

    tā mànmàn zhuǎndòng ménbǎshou。

    Cô ấy từ từ quay tay quay cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉動 nghĩa là gì? · Kaori Dict