
例句Câu ví dụ
- 1
輪子在轉動。
lún zi zài zhuǎn dòng
Các bánh xe đang quay
- 2
愛讓世界轉動。
ài ràng shìjiè zhuǎndòng。
Tình yêu khiến thế giới quay
- 3
她慢慢轉動門把手。
tā mànmàn zhuǎndòng ménbǎshou。
Cô ấy từ từ quay tay quay cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.