學華語Kaori Dict

舒緩

giản thể: 舒缓

shūhuǎn

ㄕㄨ ㄏㄨㄢˇ

THƯ HOÃN

TOCFL 6
  1. 1.giảm căng thẳng
  2. 2.thư giãn
  3. 3.làm cho thư giãn
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.làm dịu
  2. 5.thoải mái
  3. 6.từ tốn và không vội vã
  4. 7.nhẹ nhàng
  5. 8.dễ chịu
  6. 9.dốc thoai thoải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舒緩 nghĩa là gì? · Kaori Dict