- 1.vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng

例句Câu ví dụ
- 1
我心情很舒暢。
wǒ xīnqíng hěn shūchàng。
Tôi cảm thấy rất thoải mái
- 2
喝了一碗熱湯,心情舒暢。
hē le yī wǎn rè tāng, xīnqíng shūchàng。
Uống một bát canh nóng, tâm trạng thoải mái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 舒THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.