- 1.thông suốt
- 2.lưu thông tự do
- 3.đường thẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không bị tắc nghẽn
- 5.di chuyển không trở ngại

例句Câu ví dụ
- 1
這條路很暢通。
zhè tiáo lù hěn chàng tōng
Con đường này rất thông thoáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.