字義Nghĩa
trơn trumáy dịch
chàngSƯỚNG
- 1.tự do
- 2.không bị cản trở
- 3.trôi chảy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
畅 — mở
組詞Từ chứa chữ này
- 暢銷bán chạy
- 暢通thông suốt
- 暢談nói chuyện thoải mái
- 暢快thanh thản, tự do tự tại, không lo âu
- 暢想suy nghĩ tự do
- 暢旺phát đạt
- 暢然vui vẻ; tinh thần phấn chấn
- 暢達thông suốt
- 暢順trôi chảy
- 暢飲uống vài ly
- 順暢trôi chảy và thông suốt
- 流暢trôi chảy (về lời nói, viết lách)
- 舒暢vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng
- 通暢thông suốt; rõ ràng
- 酣暢không kiềm chế
- 充暢dồi dào và lưu loát