學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trơn trumáy dịch

chàngSƯỚNG

  1. 1.tự do
  2. 2.không bị cản trở
  3. 3.trôi chảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畅 (形声。从申,? 同本义 登台四望,三面皆畅。--《韩非子·说林上》 美在其中,而畅于四支。--《易·坤》 又如通畅(运行无阻);顺畅(顺利通畅,没有阻碍) 舒畅 旧国旧都,望之畅然。--《庄子·则阳》 感条畅之气。--《礼记·乐记》 美声畅于虞氏。--《文选·张衡·西京赋》 又如宽畅(心里舒畅);酣畅(畅快) 茂盛 草木畅茂。--《孟子·滕文公上》 流畅,言辞敏捷、自在而流利 畅 正;极;甚 畅 chàng ①顺畅,没有阻碍~通无阻。痛快;尽情欢~。 【畅达】(语言、文章、交通等)通顺流利行文~。 【畅所欲言】把想要说出的话痛痛快快地全说出来。 【畅想】放开思路,无拘无束地想象~曲。 【畅游】 ①尽情愉快地游览。 ②舒畅地游泳。 畅(暢)chàng ⒈无阻碍~通。~达。~销。流~。 ⒉通晓晓~军事。 ⒊舒适舒~。欢~。 ⒋痛快,尽情~快。~谈。~所欲言。 ⒌盛~茂。~盛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

mở

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict