- 1.nói chuyện thoải mái
- 2.thảo luận không kiêng dè

例句Câu ví dụ
- 1
我們要在暢談和沉思中結束舊年,迎接新年。
wǒmen yào zài chàngtán hé chénsī zhōng jiéshù jiùnián, yíngjiē xīnnián。
Chúng ta kết thúc năm cũ và đón chào năm mới trong không khí trò chuyện sôi nổi và suy ngẫm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.