學華語Kaori Dict

交談

giản thể: 交谈

jiāotán

ㄐㄧㄠ ㄊㄢˊ

GIAO ĐÀM

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.thảo luận; trò chuyện
  2. 2.trò chuyện; thảo luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在互相交談。

    tāmen zài hùxiāng jiāotán。

    Họ đang nói chuyện với nhau.

  • 2

    和她交談很愉快。

    hé tā jiāotán hěn yúkuài。

    Nói chuyện với cô ấy rất vui vẻ

  • 3

    我沒有參與交談。

    wǒ méiyǒu cānyù jiāotán。

    Tôi không tham gia cuộc trò chuyện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交談 nghĩa là gì? · Kaori Dict