- 1.thảo luận; trò chuyện
- 2.trò chuyện; thảo luận

例句Câu ví dụ
- 1
他們在互相交談。
tāmen zài hùxiāng jiāotán。
Họ đang nói chuyện với nhau.
- 2
和她交談很愉快。
hé tā jiāotán hěn yúkuài。
Nói chuyện với cô ấy rất vui vẻ
- 3
我沒有參與交談。
wǒ méiyǒu cānyù jiāotán。
Tôi không tham gia cuộc trò chuyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.