學華語Kaori Dict

流暢

giản thể: 流畅

liúchàng

ㄌㄧㄡˊ ㄔㄤˋ

LƯU SƯỚNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.trôi chảy (về lời nói, viết lách)
  2. 2.lưu loát
  3. 3.mượt mà và dễ dàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她能說法語,而且說得很流暢。

    tā néng shuōfǎ yǔ, érqiě shuō dehěn liúchàng。

    Cô ấy có thể nói tiếng Pháp và nói rất lưu loát

  • 2

    要是我能流暢地讀法語就好了。

    yàoshi wǒ néng liúchàng de dúfǎ yǔ jiù hǎo le。

    Nếu tôi có thể đọc tiếng Pháp một cách trôi chảy thì thật tuyệt

  • 3

    她可能在法國留過學,因為她說法語很流暢。

    tā kěnéng zài Fǎguó liú guò xué, yīnwèi tā shuōfǎ yǔ hěn liúchàng。

    Cô ấy có thể đã từng du học ở Pháp, bởi vì cô ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流畅 nghĩa là gì? · Kaori Dict