學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

báo cáo với cấp trênmáy dịch

ShēnTHÂN

  1. 1.tên cũ của Thượng Hải 上海[Shang4hai3]
  2. 2.họ [Shen1]

shēnTHÂN

  1. 1.mở rộng
  2. 2.trình bày
  3. 3.giải thích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

申〈动〉 同本义;约束 申,束身也。--《说文》 约车申辕。--《淮南子·原道》。注束也。” 畏忌自申。--《汉书·韦元成传》。注言自约束也。” 勒兵申教令。--《汉书·元帝纪》 朱绿带申加大带于上。--《礼记·杂记》 申体防以自持。--曹植《洛神赋》 又如申束(约束) 舒展。通伸”。伸展,伸张 形可劫而使诎申。--《荀子·解蔽》 大夫执圭而使,所以申信也。--《礼记·郊特牲》 咎犯申其左臂而诎五指。--《说苑·正谏》 行止屈申,与时息兮。--班超《北征赋》 又如申张(伸张;扩大 申shēn ⒈地支的第九位。也用作次序第九。 ⒉ ⒊陈述,表白~述。~诉。~明。~辩。 ⒋告诫三令五~。 ⒌上海市的简称。 ⒍

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Thân — Tia sét

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 申 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict