學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
申冤
申冤
shēn
yuān
[ㄕㄣ ㄩㄢ]
THÂN OAN
1.
kêu oan
2.
yêu cầu giải quyết nỗi oan ức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
申請
shēnqǐng
nộp đơn xin
冤枉
yuānwang
buộc tội sai
重申
chóngshēn
tái khẳng định
冤
yuān
oan ức
申報
shēnbào
báo cáo (với cơ quan chức năng)
申辦
shēnbàn
nộp đơn xin
申領
shēnlǐng
nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
冤大頭
yuāndàtóu
người hoang phí và khờ dại
逐字解
Từng chữ trong từ
申
thân
báo cáo với cấp trên
冤
oan
bất công
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深遠
shēnyuǎn
tác động sâu rộng
深淵
shēnyuān
vực thẳm
伸冤
shēnyuān
giải oan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
申冤 nghĩa là gì? · Kaori Dict