學華語Kaori Dict

冤枉

yuānwang

ㄩㄢ ㄨㄤ˙

OAN UỔNG

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.buộc tội sai
  2. 2.đối xử oan ức
  3. 3.oan ức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bị oan
  2. 5.không đáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    做志工還被人嫌,這不是太冤枉了嗎?

    zuò zhìgōng hái bèi rén xián, zhèbu shì tài yuānwang le ma ?

    Làm tình nguyện viên còn bị người ta ghét, điều này không phải là quá oan ư?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冤枉 nghĩa là gì? · Kaori Dict