冤家
yuānjia
[ㄩㄢ ㄐㄧㄚ˙]
OAN GIA
TOCFL 7
- 1.kẻ thù
- 2.địch thủ
- 3.(trong kinh kịch) người yêu hoặc tình định

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:有緣千里來相會;可俗話又說:不是冤家不聚頭!
súhuàshuō: yǒuyuán qiānlǐ lái xiānghuì; kě súhuà yòu shuō: bùshìyuānjiābùjùtóu!
Ngạn ngữ nói: Có duyên thì dù cách xa ngàn dặm cũng sẽ gặp nhau; nhưng ngạn ngữ lại nói: Không phải kẻ thù thì không thể gặp nhau!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.