學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vô ích, vô hiệumáy dịch

wǎngUỔNG

  1. 1.xoắn
  2. 2.cong
  3. 3.không công bằng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枉 (形声。从木,王声。本义弯曲;不正) 同本义 枉,邪曲也。--《说文》 是犹立直木而求其景之枉也。--《荀子·王霸》 枉道速祸。--宋·司马光《训俭示康》 枉用三尺。--明·高启《书博鸡者事》 又如枉法营私(曲解、破坏法律,以谋求私利);枉矢(不直的箭);枉径(弯曲的小路);枉策(弯曲的马鞭);枉路(弯曲的道路);枉渚(弯曲之渚);枉木(曲木,弯木);枉直(曲与直。 比喻是非、好坏) 邪恶 举直错诸枉,能使枉者直。--《论语·颜渊》 又如枉上(不正之君主);枉邪(邪恶不正,亦指邪恶不正的人);枉情 枉wǎng ⒈弯曲,不正直矫~过正。~己正人。 ⒉歪曲贪赃~法。 ⒊冤屈,受屈冤~。~害。 ⒋屈尊~驾。 ⒌徒然,白白地~然。~用心机。 枉kuáng 1.汲具。 2.通"狂"。乱貌。参见"枉妆"﹑"枉攘"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [wáng] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict