學華語Kaori Dict

申報

giản thể: 申报

shēnbào

ㄕㄣ ㄅㄠˋ

THÂN BÁO

HSK 7-9V
  1. 1.báo cáo (với cơ quan chức năng)
  2. 2.khai báo (với hải quan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有什麼東西需要向海關申報的?

    nǐ yǒu shénme dōngxi xūyào xiàng hǎiguān shēnbào de?

    Cậu có gì cần khai báo với hải quan không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申報 nghĩa là gì? · Kaori Dict