- 1.báo cáo (với cơ quan chức năng)
- 2.khai báo (với hải quan)

例句Câu ví dụ
- 1
你有什麼東西需要向海關申報的?
nǐ yǒu shénme dōngxi xūyào xiàng hǎiguān shēnbào de?
Cậu có gì cần khai báo với hải quan không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.