學華語Kaori Dict

晚報

giản thể: 晚报

wǎnbào

ㄨㄢˇ ㄅㄠˋ

VÃN BÁO

HSK 2N
  1. 1.báo chiều
  2. 2.(trong tên tờ báo) Tin Tức Buổi Chiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    日報是早上出的,晚報是下午出的。

    rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de

    Báo ngày báo ra vào sáng, báo tối báo ra vào chiều.

  • 2

    晚上翻翻晚報,看看電視,洗個澡就睡覺。

    wǎnshang fān fān wǎnbào, kànkan diànshì, xǐ gě zǎo jiù shuìjiào。

    Tối đến lật báo, xem TV, tắm rồi đi ngủ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚報 nghĩa là gì? · Kaori Dict