完爆
wánbào
[ㄨㄢˊ ㄅㄠˋ]
HOÀN BỘC
- 1.(từ mới khoảng 2010) (thông tục) đánh bại hoàn toàn (đối thủ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.