學華語Kaori Dict

深淵

giản thể: 深渊

shēnyuān

ㄕㄣ ㄩㄢ

THÂM UYÊN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他墜入了深淵。

    tā zhuìrù le shēnyuān。

    Anh ấy rơi xuống vực thẳm

  • 2

    與魔鬼戰鬥的人,應當小心自己不要成為魔鬼。當你遠遠凝視深淵時,深淵也在凝視你。

    yǔ móguǐ zhàndòu de rén, yīngdāng xiǎoxīn zìjǐ bùyào chéngwéi móguǐ。 dāng nǐ yuǎnyuǎn níngshì shēnyuān shí, shēnyuān yě zài níngshì nǐ。

    Người chiến đấu với quỷ dữ nên cẩn trọng đừng trở thành quỷ dữ. Khi bạn nhìn sâu vào vực thẳm, vực thẳm cũng đang nhìn bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深淵 nghĩa là gì? · Kaori Dict