學華語Kaori Dict

shēn

ㄕㄣ

THÂM

HSK 3TOCFL 3Adj
  1. 1.sâu (cả nghĩa đen và bóng)

Cách đọc khác:shēnbiến thể cũ của 深[shen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湖水很深。

    hú shuǐ hěn shēn

    Nước hồ很深

  • 2

    海水又深又藍。

    hǎi shuǐ yòu shēn yòu lán

    Nước biển sâu và xanh

  • 3

    深呼吸,放松一下。

    shēn hū xī fàng sōng yī xià

    Hít thở sâu, thư giãn một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深 nghĩa là gì? · Kaori Dict