- 1.vực sâu
- 2.độ sâu
- 3.phần sâu nhất hoặc xa nhất

例句Câu ví dụ
- 1
樹林深處很安靜。
shù lín shēn chù hěn ān jìng
Trong rừng rất yên tĩnh
- 2
這是湖的最深處。
zhè shì hú de zuì shēnchù。
Đây là nơi sâu nhất của hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.