學華語Kaori Dict

伸出

shēnchū

ㄕㄣ ㄔㄨ

THÂN XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有其他人伸出援手。

    méiyǒu qítā rén shēnchū yuánshǒu。

    Không ai khác sẵn sàng giúp đỡ

  • 2

    他向窮人們伸出了援手。

    tā xiàng qióngrén men shēnchū le yuánshǒu。

    Anh ấy đã giúp đỡ những người nghèo

  • 3

    年輕人伸出他的手,接著我和他握了手。

    niánqīngrén shēnchū tā de shǒu, jiēzhe wǒ hé tā wò le shǒu。

    年轻人伸出他的手,接着我和他握了手。;Người trẻ đưa tay ra, sau đó tôi bắt tay với anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸出 nghĩa là gì? · Kaori Dict