學華語Kaori Dict

身處

giản thể: 身处

shēnchǔ

ㄕㄣ ㄔㄨˇ

THÂN XỬ

TOCFL 6
  1. 1.ở (một nơi nào đó)
  2. 2.ở trong (nghịch cảnh, tình huống khó khăn, nguy hiểm, hỗn loạn, v.v.)
  3. 3.thấy mình ở trong
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đặt vào
  2. 5.bị bao quanh bởi

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候,我感覺自己身處迷霧之中,不知該去往何方。

    yǒushíhou, wǒ gǎnjué zìjǐ shēnchǔ míwù zhīzhōng, bùzhī gāi qùwǎng héfāng。

    Đôi khi, tôi cảm thấy mình đang lạc giữa màn sương, không biết nên đi về đâu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身處 nghĩa là gì? · Kaori Dict