- 1.ở (một nơi nào đó)
- 2.ở trong (nghịch cảnh, tình huống khó khăn, nguy hiểm, hỗn loạn, v.v.)
- 3.thấy mình ở trong
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đặt vào
- 5.bị bao quanh bởi

例句Câu ví dụ
- 1
有時候,我感覺自己身處迷霧之中,不知該去往何方。
yǒushíhou, wǒ gǎnjué zìjǐ shēnchǔ míwù zhīzhōng, bùzhī gāi qùwǎng héfāng。
Đôi khi, tôi cảm thấy mình đang lạc giữa màn sương, không biết nên đi về đâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.