學華語Kaori Dict

深處

giản thể: 深处

shēnchù

ㄕㄣ ㄔㄨˋ

THÂM XỨ

HSK 5N
  1. 1.vực sâu
  2. 2.độ sâu
  3. 3.phần sâu nhất hoặc xa nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹林深處很安靜。

    shù lín shēn chù hěn ān jìng

    Trong rừng rất yên tĩnh

  • 2

    這是湖的最深處。

    zhè shì hú de zuì shēnchù。

    Đây là nơi sâu nhất của hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深处 nghĩa là gì? · Kaori Dict