例句Câu ví dụ
- 1
這件事給我留下了深刻的印象。
zhè jiàn shì gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng
Việc này để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng tôi
- 2
您使我印象深刻。
nín shǐ wǒ yìnxiàng shēnkè。
Bà đã để lại ấn tượng sâu đậm trên tôi
- 3
我對那天的印象很深刻。
wǒ duì nàtiān de yìnxiàng hěn shēnkè。
Tôi nhớ rất rõ về ngày đó
