學華語Kaori Dict

深刻

shēn

ㄕㄣ ㄎㄜˋ

THÂM KHẮC

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.sâu sắc
  2. 2.sâu
  3. 3.chuyên sâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事給我留下了深刻的印象。

    zhè jiàn shì gěi wǒ liú xià le shēn kè de yìn xiàng

    Việc này để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng tôi

  • 2

    您使我印象深刻。

    nín shǐ wǒ yìnxiàng shēnkè。

    Bà đã để lại ấn tượng sâu đậm trên tôi

  • 3

    我對那天的印象很深刻。

    wǒ duì nàtiān de yìnxiàng hěn shēnkè。

    Tôi nhớ rất rõ về ngày đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict