學華語Kaori Dict

深厚

shēnhòu

ㄕㄣ ㄏㄡˋ

THÂM HẬU

HSK 4TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的感情很深厚。

    tā men de gǎn qíng hěn shēn hòu

    Cảm xúc của họ rất sâu sắc

  • 2

    體現了 彼此間 深厚的 感情.

    tǐxiàn le bǐcǐ jiān shēnhòu de gǎnqíng .

    Thể hiện tình cảm sâu sắc giữa họ

  • 3

    他似乎對希臘文學有深厚的學養。

    tā sìhū duì Xīlàwén xué yǒu shēnhòu de xué yǎng。

    Anh ấy dường như có hiểu biết sâu rộng về văn học Hy Lạp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深厚 nghĩa là gì? · Kaori Dict