學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
申猴
申猴
shēn
hóu
[ㄕㄣ ㄏㄡˊ]
THÂN HẦU
1.
Năm 9, năm con Khỉ (ví dụ: 2004)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
申請
shēnqǐng
nộp đơn xin
猴
hóu
khỉ
重申
chóngshēn
tái khẳng định
申報
shēnbào
báo cáo (với cơ quan chức năng)
申辦
shēnbàn
nộp đơn xin
申領
shēnlǐng
nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.)
猴子
hóuzi
con khỉ
申
Shēn
tên cũ của Thượng Hải 上海[Shang4hai3]
逐字解
Từng chữ trong từ
申
thân
báo cáo với cấp trên
猴
hầu
khỉ, khỉ đột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深厚
shēnhòu
sâu sắc; uyên thâm
深喉
shēnhóu
hành động quan hệ tình dục bằng miệng sâu
身後
shēnhòu
thời gian sau khi qua đời
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
申猴 nghĩa là gì? · Kaori Dict